Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngủ nướng" (1)
ngủ nướng

Tiếng Anh
Động từoversleep
Cuối tuần tôi hay ngủ nướng.
I often sleep in on weekends.
Từ liên quan "ngủ nướng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngủ nướng" (1)
Cuối tuần tôi hay ngủ nướng.
I often sleep in on weekends.
